tri huyện
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Viên quan đứng đầu một huyện trong thời phong kiến và thời Pháp thuộc: "Tri huyện" là chức quan đứng đầu cấp huyện, chịu trách nhiệm quản lý mọi mặt hành chính, tư pháp và thuế khóa trong địa hạt của mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy được bổ nhiệm làm tri huyện ở huyện này năm 1890. (Ông ấy được bổ nhiệm làm quan đứng đầu huyện này vào năm 1890.)
- Dinh thự của vị tri huyện cũ vẫn còn được lưu giữ. (Dinh thự của vị quan đứng đầu huyện ngày trước vẫn còn được bảo tồn.)
- Công việc của một tri huyện thời xưa rất phức tạp và nặng nề. (Công việc của một quan đầu huyện thời trước rất phức tạp và nhiều trách nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chức tri huyện": dùng để nhấn mạnh đến vị trí, chức vụ này.
- Ông cụ thân sinh ra từng giữ chức tri huyện. (Cha của ông cụ từng giữ chức quan đứng đầu huyện.)
"Quan tri huyện": cách gọi trang trọng, đầy đủ.
- Quan tri huyện đang xét xử một vụ kiện. (Vị quan đứng đầu huyện đang xem xét một vụ kiện cáo.)
Biến thể và từ liên quan
- Huyện (danh từ): đơn vị hành chính cấp dưới tỉnh, thành phố.
- Tri phủ (danh từ): viên quan đứng đầu một phủ (đơn vị hành chính lớn hơn huyện thời phong kiến).
- Quan lại (danh từ): từ chung chỉ các viên chức, quan chức trong bộ máy nhà nước phong kiến.
Từ đồng nghĩa
- Quan huyện: viên quan cai quản một huyện.
- Đầu huyện: người đứng đầu huyện (cách gọi dân gian).
Lưu ý về ngữ dụng
- Từ "tri huyện" là một danh từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, khi nói về chế độ quan lại thời phong kiến hoặc thời kỳ Pháp thuộc ở Việt Nam.
- Trong ngôn ngữ hiện đại, chức vụ tương đương là Chủ tịch Ủy ban nhân dân huyện.
- Viên quan đứng đầu một huyện trong thời Pháp thuộc.